Đặc điểm của ghi gang
Gang:
Khả năng chống mài mòn tốt: Ví dụ, trong quá trình vận hành ghi, tiếp xúc và ma sát lâu dài với nhiên liệu v.v., bề mặt gang có khả năng chống mài mòn ở mức độ nhất định, duy trì trạng thái sử dụng tốt. Ghi gang xám thông thường, khi dùng trong các thiết bị như ghi xích nhỏ, có thể làm việc lâu dài trong điều kiện vận hành bình thường mà không bị hư hỏng do mài mòn nghiêm trọng.
Khả năng giảm chấn tuyệt vời: Gang có thể hấp thụ và giảm chấn các rung động và va đập phát sinh trong quá trình vận hành. Điều này quan trọng đối với các bộ phận như ghi cần vận hành êm, tránh các vấn đề như lỏng mối nối do rung động. Ví dụ, khi động cơ ghi khởi động, dừng hoặc tải dao động, ghi gang nhờ khả năng giảm chấn tốt vẫn giữ được ổn định kết cấu tổng thể.
Khả năng gia công tốt: Có thể gia công cơ khí dễ dàng, chế biến phôi đúc thành sản phẩm ghi hoàn chỉnh đạt yêu cầu kích thước chính xác và chất lượng bề mặt, thuận lợi cho công tác lắp đặt và hiệu chỉnh sau này.
Độ bền tương đối thấp: Tuy nhiên, cường độ chịu nén của gang ở mức chấp nhận được, đáp ứng một phần nhu cầu điều kiện vận hành khi chịu trọng lượng nhiên liệu nhất định và áp suất trong lò. Nhưng cường độ chịu kéo và độ dai kém hơn gang thép (thép đúc), nên có hạn chế nhất định trong một số ứng dụng ghi lớn chịu lực kéo, va đập lớn.
Hạn chế nhất định về khả năng chịu nhiệt: Khi sử dụng lâu dài ở nhiệt độ cao, gang có thể gặp vấn đề tăng trưởng, biến dạng. Ví dụ, trong một số ứng dụng ghi lò hơi công nghiệp lớn ở nhiệt độ, áp suất cao, nếu nhiệt độ liên tục vượt quá phạm vi phù hợp (gang xám thường trên khoảng 800°C), hiệu suất sẽ suy giảm rõ rệt.
Thành phần: Chủ yếu gồm sắt, cacbon và một số nguyên tố tạp chất như silic, mangan, lưu huỳnh, phốt pho. Hàm lượng cacbon tương đối cao, thường khoảng 2%-4%, giúp gang có khả năng đúc tốt, dễ dàng đúc thành các chi tiết ghi có hình dạng phức tạp khác nhau.




