Những vật liệu gang chịu nhiệt phổ biến cho thanh lò sưởi có những loại nào
Gang chịu nhiệt (phổ thông trung cấp, lò sưởi chuỗi công nghiệp thường dùng nhất)
Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia: Gang chịu nhiệt hệ silic, hệ crom, hệ nhôm (GB/T 9437), chia thành ba chuỗi phân nhỏ:
1. Gang chịu nhiệt silic trung bình RTSi5 (RQTSi5)
- Chịu nhiệt: 750~900℃
- Tính năng: Nguyên tố silic nâng cao khả năng chống oxy hóa, chống sinh trưởng nhiệt độ cao, tính đúc ưu việt, giá cả vừa phải; độ giòn lớn, dễ nứt khi làm nóng lạnh đột ngột;
- Ứng dụng: Lò sưởi chuỗi đốt than củc nhỏ và vừa, thanh lò sưởi đẩy kéo, lò hơi áp suất thường sinh khối (điều kiện vận hành nhiệt độ vừa phải)
2. Gang chịu nhiệt hệ crom RTCr2, RTCr16
- RTCr2: Chịu nhiệt 800℃, gang chịu nhiệt cơ bản phổ thông;
- RTCr16: Gang chịu nhiệt hàm lượng crom cao, chịu nhiệt 950℃, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn lưu huỳnh nâng cao đáng kể;
- Ưu điểm: Độ dẻo vượt trội hơn gang silic, chống ăn mòn sunfua khí nhiệt tốt hơn; Nhược điểm: Chi phí cao hơn gang silic;
- Ứng dụng: Lò hơi hơi nước công nghiệp đốt than củc, đốt than củc lưu huỳnh cao, thanh lò sưởi chuỗi tải trọng trung bình (vật liệu phổ biến nhất trong lò hơi công nghiệp trong nước)
3. Gang chịu nhiệt hàm lượng nhôm cao
- Chịu nhiệt có thể đạt 1000℃, chi phí vừa phải, nhưng độ giòn lớn nhất, sốc nhiệt kém nhất;
- Chỉ sử dụng cho thanh lò sưởi cố định có nhiệt độ ổn định, không khởi động dừng thường xuyên, hiện đã dần bị thay thế.
Tổng kết chung về gang chịu nhiệt
- ✅ Lựa chọn ưu tiên hiệu quả kinh tế cho lò hơi đốt than củc / sinh khối công nghiệp nhỏ và vừa;
- ❌ Không phù hợp: Rác thải đốt, buồng đốt nhiệt độ cao, lò hơi khởi động dừng thường xuyên, môi trường khí nhiệt ăn mòn clo cao.




