Phạm vi độ ẩm nhiên liệu phù hợp cho lò sốt đốt sinh khối quay lại là bao nhiêu?
I. Khoảng hiệu quả tối ưu Sinh khối rời thông thường (mùn cưa, rơm nghiền, v.v.): Độ ẩm cơ sở nhận 15%~25%, cân bằng tốc độ sấy khô, tính ổn định đốt và hiệu suất nhiệt, phù hợp với cấu trúc vùng sấy khô phía trước lò sốt quay lại Nhiên liệu hạt định tạo sinh khối: Độ ẩm cơ sở nhận ≤15% (lý tưởng 8%~15%), đốt ổn định, hiệu suất cao nhất
II. Giới hạn cho phép (phạm vi thích ứng cực hạn)
Lò sốt quay lại được thiết kế tối ưu hóa vùng sấy khô: Có thể chịu ngắn hạn độ ẩm ≤40% chất thải nông lâm nghiệp hàm ẩm cao (vỏ cây, mùn cưa ẩm, v.v.), nhưng sẽ giảm hiệu suất nhiệt rõ ràng, tăng tổn thất nhiệt khói thải, ảnh hưởng nhiệt độ buồng đốt, không thể vận hành tải đầy dài hạn
Nếu dài hạn >40% độ ẩm: Khó cháy, nhiệt độ buồng đốt quá thấp, cháy ngột, kết xỉ nghiêm trọng, ăn mòn lò sốt tăng, không thể vận hành bình thường
Độ ẩm quá thấp (<8%): Dễ đốt quá nhanh, cháy vọt, nhiệt độ cục bộ quá cao cháy hư lò sốt, cũng cần điều chỉnh phù hợp
III. Tóm tắt một câu
Vận hành ổn định bình thường: Rời 15%~25%; Hạt định tạo 8%~15%
Cực hạn ngắn hạn: Cao nhất khoảng 40% (không khuyến nghị sử dụng dài hạn)



