Kích thước hạt nhiên liệu phù hợp cho lò sốt đốt sinh khối quay lại là bao nhiêu?
I. Nhiên liệu định tạo sinh khối (GB/T 44906—2024) Nhiên liệu định tạo sinh khối lò sốt quay lại: Chiều dài ≤100mm, tỷ lệ hạt nhỏ (≤3mm) ≤10%
II. Sinh khối rời
Sinh khối cứng (mùn cưa, cành cây, v.v.): Chiều dài không nên >200mm, trong đó ≤100mm chiếm >80%
Sinh khối mềm (rơm, v.v.): Chiều dài không nên >400mm, trong đó ≤200mm chiếm >80%
Kiểm soát bột mịn: Bột có kích thước hạt <3mm tổng thể không nên vượt quá 10%, tránh cháy vọt, rò rỉ gió, cháy hư lò sốt quá nhanh
III. Tham khảo vận hành
Mùn cưa / nghiền thông thường: Thường dùng kích thước hạt 10–50mm, cân bằng khả năng thông khí, tỷ lệ cháy hết và tuổi thọ lò sốt
❌ Cấm kỵ: Nhiên liệu bột mịn toàn bộ, rơm nguyên cây quá dài, chứa nhiều tạp chất đá cứng
Nguyên tắc cốt lõi: Đảm bảo khả năng thông khí lớp liệu, ngăn bột mịn quá nhiều cháy vọt, nhiên liệu khối lớn kẹt lò sốt / cháy không hết
Tóm lại, kích thước đề xuất:
Nhiên liệu định tạo: Chiều dài ≤100mm
Sinh khối rời cứng: Đoạn chính ≤100mm, tổng chiều dài ≤200mm
Sinh khối rời mềm: Đoạn chính ≤200mm, tổng chiều dài ≤400mm
Tỷ lệ bột mịn (<3mm) ≤10%



